star-nosed mole

star-nosed mole

A star-nosed mole emerges from its tunnel in a damp forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột chũi mũi sao: Một loài động vật nhỏ, sống dưới lòng đất dưới nước, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Điểm đặc trưng nhất của chiếc mũi hình dạng giống một ngôi sao, với các xúc tu thịt màu hồng nhạy cảm bao quanh lỗ mũi. Những xúc tu này được sử dụng để cảm nhận săn mồi dưới lòng đất dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The star-nosed mole is a fascinating creature because of its unique nose. (Chuột chũi mũi sao một sinh vật hấp dẫn nhờ chiếc mũi độc đáo của .)
    • Star-nosed moles are excellent swimmers, using their tentacled noses to find food underwater. (Chuột chũi mũi sao những tay bơi lội xuất sắc, sử dụng mũi xúc tu của chúng để tìm thức ăn dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "star-nosed mole" trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học để chỉ một loài đặc hữu với khả năng thích nghi đặc biệt trong môi trường ẩm ướt.
    • Researchers study the star-nosed mole to understand how its nasal tentacles process sensory information. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chuột chũi mũi sao để hiểu cách các xúc tu mũi của xử lý thông tin cảm giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Mole (n): chuột chũi (nói chung).
    • A mole is a small mammal that digs tunnels underground. (Chuột chũi một loài động vật nhỏ đào đường hầm dưới lòng đất.)
  • Tentacle (n): xúc tu (dùng để chỉ các phần phụ nhạy cảm trên mũi của loài này).
    • The star-nosed mole has 22 pink tentacles on its nose. (Chuột chũi mũi sao 22 xúc tu màu hồng trên mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Condylura cristata: Tên khoa học của loài chuột chũi mũi sao.
    • Condylura cristata is the scientific name for the star-nosed mole. (Condylura cristata tên khoa học của chuột chũi mũi sao.)
Các cụm từ liên quan
  • Amphibious mole: chuột chũi lưỡng cư (sống cả trên cạn dưới nước).
    • The star-nosed mole is an amphibious mole, equally at home in water and underground. (Chuột chũi mũi sao một loài chuột chũi lưỡng cư, thoải mái cả dưới nước lẫn dưới lòng đất.)
  • Nasal tentacles: xúc tu mũi.
    • The nasal tentacles of the star-nosed mole are extremely sensitive to touch. (Các xúc tu mũi của chuột chũi mũi sao cực kỳ nhạy cảm với sự chạm vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "star-nosed mole". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, thường được dùng để chỉ những sinh vật kỳ lạ hoặc ngoại hình độc đáo.